<p>Hôm nay chúng ta cùng khám phá Cách 3 (Dativ) trong tiếng Đức một cách sâu hơn, đặc biệt là khi nó đi kèm với các giới từ và động từ nhất định.</p> <p>Trong tiếng Đức, không phải lúc nào Cách 3 cũng chỉ hành động cho hoặc nhận. Nhiều động từ và hầu hết các giới từ 'chuyên trị' Cách 3 sẽ yêu cầu danh từ hoặc đại từ đi sau nó phải ở dạng Dativ, bất kể ý nghĩa của câu là gì. Đây là quy tắc ngữ pháp cố định mà chúng ta cần ghi nhớ.</p> <p>Dưới đây là 10 ví dụ:</p> <p>1. Ich helfe <u>meinem Bruder</u>.<br> Tôi giúp anh trai tôi.</p> <p>2. Das Buch gehört <u>mir</u>.<br> Cuốn sách đó thuộc về tôi.</p> <p>3. Das passt <u>dir</u> gut.<br> Cái đó hợp với bạn đấy.</p> <p>4. Sie dankt <u>ihren Eltern</u>.<br> Cô ấy cảm ơn bố mẹ cô ấy.</p> <p>5. Die Musik gefällt <u>mir</u>.<br> Tôi thích bản nhạc đó.</p> <p>6. Er hört <u>der Lehrerin</u> zu.<br> Anh ấy lắng nghe cô giáo.</p> <p>7. Ich fahre <u>mit dem Bus</u>.<br> Tôi đi bằng xe buýt.</p> <p>8. Sie kommt <u>aus Deutschland</u>.<br> Cô ấy đến từ Đức.</p> <p>9. Wir gehen <u>nach Hause</u>.<br> Chúng tôi đi về nhà.</p> <p>10. Ich spreche <u>mit meinem Freund</u>.<br> Tôi nói chuyện với bạn của tôi.</p> <p>Chúng ta nên sử dụng Cách 3 (Dativ) trong trường hợp này khi chúng ta gặp các động từ hoặc giới từ luôn đi kèm với Dativ. Việc học thuộc các động từ và giới từ này là chìa khóa để sử dụng Dativ một cách chính xác.</p>
1. Các cách chào hỏi cơ bản Trong tiếng Đức, có nhiều cách để chào hỏi tùy thuộc vào thời điểm trong ngày và mức độ trang trọng của tình huống. Chào hỏi không phân biệt thời gian: Hallo! - Xin chào! Guten Tag! - Chào bạn! (trang trọng hơn) Chào hỏi theo thời gian trong ngày: Guten Morgen! - Chào buổi sáng! (từ sáng đến trưa) Guten Abend! - Chào buổi tối! (từ chiều muộn đến tối) Gute Nacht! - Chúc ngủ ngon! (khi đi ngủ) Chào tạm biệt: Auf Wiedersehen! - Tạm biệt! (trang trọng) Tschüss! - Tạm biệt! (thân mật) Bis bald! - Hẹn gặp lại sớm! 2. Giới thiệu bản thân Khi giới thiệu bản thân, bạn có thể sử dụng các cấu trúc sau: Tên: Ich heiße [Tên]. - Tôi tên là [Tên]. Mein Name ist [Tên]. - Tên tôi là [Tên]. Ví dụ: Ich heiße Maria. - Tôi tên là Maria. Mein Name ist Thomas Schmidt. - Tên tôi là Thomas Schmidt. Tuổi: Ich bin [số] Jahre alt. - Tôi [số] tuổi. Ví dụ: Ich bin 25 Jahre alt. - Tôi 25 tuổi. Nghề nghiệp: Ich bin [nghề nghiệp]. - Tôi là [nghề nghi...
Kommentare
Kommentar veröffentlichen